- 1.Tập đoàn Viễn thông Liên thông Trung Quốc
- 2.gọi tắt là China Unicom hoặc Unicom
- 3.viết tắt của 中國聯通|中国联通
Cách đọc khác:liántōng — kết nối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.