學華語Kaori Dict

聯通

giản thể: 联通

Liántōng

ㄌㄧㄢˊ ㄊㄨㄥ

LIÊN THÔNG

  1. 1.Tập đoàn Viễn thông Liên thông Trung Quốc
  2. 2.gọi tắt là China Unicom hoặc Unicom
  3. 3.viết tắt của 中國聯通|中国联通

Cách đọc khác:liántōngkết nối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

联通 nghĩa là gì? · Kaori Dict