學華語Kaori Dict

週二

giản thể: 周二

Zhōuèr

ㄓㄡ ㄦˋ

CHU NHỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    周二你有空嗎?

    Zhōuèr nǐ yǒukòng ma?

    Thứ Ba anh có rảnh không?

  • 2

    薩米周二到周六在開羅。

    Sà mǐ Zhōuèr dào Zhōuliù zài Kāiluó。

    Sami sẽ ở Cairo từ thứ Ba đến thứ Bảy

  • 3

    如果可能的話,周二過來。

    rúguǒ kěnéng dehuà, Zhōuèr guòlái。

    Nếu có thể, hãy đến vào thứ Ba

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

週二 nghĩa là gì? · Kaori Dict