
例句Câu ví dụ
- 1
周日我休息。
zhōurì wǒ xiūxi。
Chủ nhật tôi nghỉ ngơi
- 2
你們周日送貨嗎?
nǐmen zhōurì sònghuò ma?
Anh có giao hàng vào Chủ Nhật không?
- 3
我周日不去學校。
wǒ zhōurì bù qù xuéxiào。
Tôi không đi học vào Chủ Nhật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 週CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.