學華語Kaori Dict

週日

giản thể: 周日

zhōu

ㄓㄡ ㄖˋ

CHU NHẬT

TOCFL 2
  1. 1.(thuật ngữ địa phương) ngày làm việc

Cách đọc khác:ZhōurìChủ nhật

例句Câu ví dụ

  • 1

    周日我休息。

    zhōurì wǒ xiūxi。

    Chủ nhật tôi nghỉ ngơi

  • 2

    你們周日送貨嗎?

    nǐmen zhōurì sònghuò ma?

    Anh có giao hàng vào Chủ Nhật không?

  • 3

    我周日不去學校。

    wǒ zhōurì bù qù xuéxiào。

    Tôi không đi học vào Chủ Nhật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

週日 nghĩa là gì? · Kaori Dict