學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遊戲設備
遊戲設備
giản thể:
游戏设备
yóu
xì
shè
bèi
[ㄧㄡˊ ㄒㄧˋ ㄕㄜˋ ㄅㄟˋ]
DU HÍ THIẾT BỊ
1.
thiết bị chơi game
2.
tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
準備
zhǔnbèi
sự chuẩn bị
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
設計
shèjì
thiết kế; lập kế hoạch
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游
yóu
bơi
遊戲
yóuxì
trò chơi
設備
shèbèi
thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
逐字解
Từng chữ trong từ
遊
du
du ngoạn, dạo chơi, du lịch
戲
hí
vở kịch, buổi biểu diễn
設
thiết, thết
xây dựng
備
bị
chuẩn bị, sẵn sàng, hoàn hảo
記憶技巧
Mẹo nhớ
備
BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遊戲設備 nghĩa là gì? · Kaori Dict