學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遊標卡尺
遊標卡尺
giản thể:
游标卡尺
yóu
biāo
kǎ
chǐ
[ㄧㄡˊ ㄅㄧㄠ ㄎㄚˇ ㄔˇ]
DU TIÊU CA THƯỚC
1.
thước cặp đồng hồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游
yóu
bơi
標準
biāozhǔn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
遊戲
yóuxì
trò chơi
目標
mùbiāo
mục tiêu
卡
kǎ
dừng
逐字解
Từng chữ trong từ
遊
du
du ngoạn, dạo chơi, du lịch
標
tiêu, bêu
Dấu hiệu, biểu tượng, nhãn, dấu hiệu
卡
ca, tạp, khải
thẻ
尺
thước, xích, chỉ
đơn vị đo lường Trung Quốc khoảng bằng 'chân'
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遊標卡尺 nghĩa là gì? · Kaori Dict