學華語Kaori Dict

運動衫

giản thể: 运动衫

yùndòngshān

ㄩㄣˋ ㄉㄨㄥˋ ㄕㄢ

VẬN ĐỘNG SAM

  1. 1.áo thể thao
  2. 2.áo sweatshirt
  3. 3.lượng từ: 件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得這件運動衫很適合你。

    wǒ juéde zhè jiàn yùndòngshān hěn shìhé nǐ。

    Tôi cảm thấy chiếc áo thể thao này rất phù hợp với bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運動衫 nghĩa là gì? · Kaori Dict