- 1.nhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.)
- 2.nhà mạng (viễn thông, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
電話運營商提示來電人等候接通。
diànhuà yùnyíngshāng tíshì láidiàn rén děnghòu jiētōng。
Nhà cung cấp dịch vụ điện thoại yêu cầu người gọi chờ đợi để kết nối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.