學華語Kaori Dict

運營商

giản thể: 运营商

yùnyíngshāng

ㄩㄣˋ ㄧㄥˊ ㄕㄤ

VẬN DOANH THƯƠNG

  1. 1.nhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.)
  2. 2.nhà mạng (viễn thông, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    電話運營商提示來電人等候接通。

    diànhuà yùnyíngshāng tíshì láidiàn rén děnghòu jiētōng。

    Nhà cung cấp dịch vụ điện thoại yêu cầu người gọi chờ đợi để kết nối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運營商 nghĩa là gì? · Kaori Dict