學華語Kaori Dict

運行時錯誤

giản thể: 运行时错误

yùnxíngshícuò

ㄩㄣˋ ㄒㄧㄥˊ ㄕˊ ㄘㄨㄛˋ ㄨˋ

VẬN HÀNH THỜI THÁC NGỘ

  1. 1.lỗi thời gian chạy (trong tin học)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運行時錯誤 nghĩa là gì? · Kaori Dict