- 1.sống cuộc sống của mình
- 2.trải qua ngày tháng
- 3.sống chung

例句Câu ví dụ
- 1
Dan離開了Linda,因為已經沒法和她一起過日子了。
D a n líkāi le L i n d a, yīnwèi yǐjīng méifǎ hé tā yīqǐ guòrìzi le。
Dan đã rời Linda vì không thể sống chung với cô ấy nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.