學華語Kaori Dict

過日子

giản thể: 过日子

guòzi

ㄍㄨㄛˋ ㄖˋ ㄗ˙

QUÁ NHẬT TỬ

HSK 7-9
  1. 1.sống cuộc sống của mình
  2. 2.trải qua ngày tháng
  3. 3.sống chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    Dan離開了Linda,因為已經沒法和她一起過日子了。

    D a n líkāi le L i n d a, yīnwèi yǐjīng méifǎ hé tā yīqǐ guòrìzi le。

    Dan đã rời Linda vì không thể sống chung với cô ấy nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過日子 nghĩa là gì? · Kaori Dict