學華語Kaori Dict

過氧化氫酶

giản thể: 过氧化氢酶

guòyǎnghuàqīngméi

[ㄍㄨㄛˋ ㄧㄤˇ ㄏㄨㄚˋ ㄑㄧㄥ ㄇㄟˊ]

QUÁ DƯỠNG HOÁ KHINH MÔI

  1. 1.catalase (enzyme)
  2. 2.hydrogen peroxidase

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過氧化氫酶 nghĩa là gì? · Kaori Dict