學華語Kaori Dict

過渡性貸款

giản thể: 过渡性贷款

guòxìngdàikuǎn

ㄍㄨㄛˋ ㄉㄨˋ ㄒㄧㄥˋ ㄉㄞˋ ㄎㄨㄢˇ

QUÁ ĐỘ TÍNH THẢI KHOẢN

  1. 1.khoản vay chuyển tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過渡性貸款 nghĩa là gì? · Kaori Dict