道教徒
Dàojiàotú
[ㄉㄠˋ ㄐㄧㄠˋ ㄊㄨˊ]
ĐẠO GIÁO ĐỒ
- 1.một người theo Đạo giáo
- 2.một tín đồ Đạo giáo

例句Câu ví dụ
- 1
你們是道教徒嗎?
nǐmen shì Dàojiàotú ma?
Các anh là đạo giáo không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.