道真
Dàozhēn
[ㄉㄠˋ ㄓㄣ]
ĐẠO CHÂN
- 1.道真 — xem 道真仡佬族苗族自治縣|道真仡佬族苗族自治县[Dao4 zhen1 Ge1 lao3 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆還是不知道真相。
Tāngmǔ háishi bùzhī Dàozhēn Xiāng。
Tom vẫn chưa biết sự thật
- 2
我們尚不知道真相如何。
wǒmen shàng bùzhī Dàozhēn Xiāng rúhé。
Chúng tôi vẫn chưa biết sự thật ra sao
- 3
雄關漫道真如鐵,而今邁步從頭越。
xióng guān màn Dàozhēn rú tiě, érjīn màibù cóngtóu yuè。
Đường núi hiểm trở thật như sắt, nhưng nay bước đi từ đầu lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.