學華語Kaori Dict

違法亂紀

giản thể: 违法乱纪

wéiluàn

ㄨㄟˊ ㄈㄚˇ ㄌㄨㄢˋ ㄐㄧˋ

VI PHÁP LOẠN KỶ

  1. 1.nghĩa đen: phạm pháp và vi phạm quy tắc (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: hành vi sai trái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

違法亂紀 nghĩa là gì? · Kaori Dict