遣
qiǎn
[ㄑㄧㄢˇ]
KHIỂN
- 1.(hình thức kết hợp) phái đi; gửi đi
- 2.(hình thức kết hợp) xua đuổi; giải tỏa

例句Câu ví dụ
- 1
往後對外回應與聲明用字遣詞將更加謹慎,務求每一段文字皆能清楚無誤地傳達本公司立場,避免因表達不周而造成各界困擾。
wǎnghòu duìwài huíyìng yǔ shēngmíng yòngzì qiǎncí jiāng gèngjiā jǐnshèn, wù qiú měi yī duàn wénzì jiē néng qīngchu wúwù de chuándá běn gōngsī lìchǎng, bìmiǎn yīn biǎodá bùzhōu ér zàochéng gèjiè kùnrǎo。
Trong những lần trả lời và phát biểu đối ngoại sau này, chúng tôi sẽ sử dụng từ ngữ một cách cẩn trọng hơn, đảm bảo mỗi đoạn văn đều rõ ràng và chính xác, tránh gây hiểu lầm và làm phiền các bên liên quan.