學華語Kaori Dict

qiǎn

ㄑㄧㄢˇ

KHIỂN

  1. 1.(hình thức kết hợp) phái đi; gửi đi
  2. 2.(hình thức kết hợp) xua đuổi; giải tỏa

例句Câu ví dụ

  • 1

    往後對外回應與聲明用字遣詞將更加謹慎,務求每一段文字皆能清楚無誤地傳達本公司立場,避免因表達不周而造成各界困擾。

    wǎnghòu duìwài huíyìng yǔ shēngmíng yòngzì qiǎncí jiāng gèngjiā jǐnshèn, wù qiú měi yī duàn wénzì jiē néng qīngchu wúwù de chuándá běn gōngsī lìchǎng, bìmiǎn yīn biǎodá bùzhōu ér zàochéng gèjiè kùnrǎo。

    Trong những lần trả lời và phát biểu đối ngoại sau này, chúng tôi sẽ sử dụng từ ngữ một cách cẩn trọng hơn, đảm bảo mỗi đoạn văn đều rõ ràng và chính xác, tránh gây hiểu lầm và làm phiền các bên liên quan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遣 nghĩa là gì? · Kaori Dict