- 1.công trình hoặc kế hoạch để lại di sản
- 2.quan điểm của người đã khuất
- 3.lời dạy hoặc mệnh lệnh sau khi qua đời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.