學華語Kaori Dict

避孕套

yùntào

ㄅㄧˋ ㄩㄣˋ ㄊㄠˋ

TỊ DỰNG SÁO

  1. 1.bao cao su
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有避孕套嗎?

    nǐ yǒu bìyùntào ma?

    Anh có dùng bao cao su không

  • 2

    你用了避孕套嗎?

    nǐ yòng le bìyùntào ma?

    Anh có dùng bao cao su không

  • 3

    她不喜歡用避孕套。

    tā bù xǐhuan yòng bìyùntào。

    Cô ấy không thích dùng bao cao su

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避孕套 nghĩa là gì? · Kaori Dict