例句Câu ví dụ
- 1
你有避孕套嗎?
nǐ yǒu bìyùntào ma?
Anh có dùng bao cao su không
- 2
你用了避孕套嗎?
nǐ yòng le bìyùntào ma?
Anh có dùng bao cao su không
- 3
她不喜歡用避孕套。
tā bù xǐhuan yòng bìyùntào。
Cô ấy không thích dùng bao cao su
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
