例句Câu ví dụ
- 1
足球教練站在邊線上對自己的隊伍喊出指令。
zúqiú jiàoliàn zhàn zài biānxiàn shàng duì zìjǐ de duìwǔ hǎn chū zhǐlìng。
Người huấn luyện bóng đá đứng trên đường biên và hét ra lệnh cho đội của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
