- 1.vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
- 2.cũng đọc là [nei4 hui4 r5]

例句Câu ví dụ
- 1
那會兒我正在睡覺。
nà huìr wǒ zhèng zài shuì jiào
Khi đó tôi đang ngủ
- 2
那會兒你乾嘛呢?
nàhuìr nǐ gànmá ne?
Khi ấy anh đang làm gì?
- 3
上車那會兒還淅淅瀝瀝下著的雨,現在已大雨如注。
shàngchē nàhuìr hái xī xīlì lì xià zhe de yǔ, xiànzài yǐ dàyǔrúzhù。
Khi lên xe lúc đó mưa vẫn còn tạt tạt, nhưng giờ đã mưa to như trút nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.