學華語Kaori Dict

那會兒

giản thể: 那会儿

huìr

ㄋㄚˋ ㄏㄨㄟˋ ㄖ˙

NA HỘI NHÂN

HSK 2Pron
  1. 1.vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
  2. 2.cũng đọc là [nei4 hui4 r5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那會兒我正在睡覺。

    nà huìr wǒ zhèng zài shuì jiào

    Khi đó tôi đang ngủ

  • 2

    那會兒你乾嘛呢?

    nàhuìr nǐ gànmá ne?

    Khi ấy anh đang làm gì?

  • 3

    上車那會兒還淅淅瀝瀝下著的雨,現在已大雨如注。

    shàngchē nàhuìr hái xī xīlì lì xià zhe de yǔ, xiànzài yǐ dàyǔrúzhù。

    Khi lên xe lúc đó mưa vẫn còn tạt tạt, nhưng giờ đã mưa to như trút nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那会儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict