- 1.lúc đó
- 2.vào thời điểm đó
- 3.những ngày đó

例句Câu ví dụ
- 1
那時我還小,很多事不懂。
nà shí wǒ hái xiǎo hěn duō shì bù dǒng
Khi đó tôi còn nhỏ, nhiều việc không hiểu
- 2
那時是白天。
nàshí shì báitiān。
Khi đó là ban ngày
- 3
我那時在加拿大。
wǒ nàshí zài Jiānádà。
Tôi lúc đó đang ở Canada
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.