學華語Kaori Dict

邪氣

giản thể: 邪气

xié

ㄒㄧㄝˊ ㄑㄧˋ

TÀ KHÍ

  1. 1.ảnh hưởng xấu
  2. 2.xu hướng không lành mạnh
  3. 3.khí ác của một người
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hào quang tà ác
  2. 5.(Y học cổ truyền) năng lượng gây bệnh (đối lập: 正氣|正气[zheng4 qi4], chính khí)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邪气 nghĩa là gì? · Kaori Dict