- 1.ảnh hưởng xấu
- 2.xu hướng không lành mạnh
- 3.khí ác của một người
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hào quang tà ác
- 5.(Y học cổ truyền) năng lượng gây bệnh (đối lập: 正氣|正气[zheng4 qi4], chính khí)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.