例句Câu ví dụ
- 1
孔子說:「有害的朋友有三種:喜歡走歪門邪道的、擅長溫和討好的、善於巧辯奉承的。」
Kǒngzǐ shuō: 「 yǒuhài de péngyou yǒu sān zhǒng: xǐhuan zǒu wāiménxiédào de、 shàncháng wēnhé tǎohǎo de、 shànyú qiǎobiàn fèngcheng de。 」
Khổng Tử nói: 'Bạn xấu có ba loại: người thích đi con đường sai trái, người giỏi ở nghệ thuật mỉm cười thân thiện, người khéo léo trong nghệ thuật nói chuyện khen ngợi.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
