學華語Kaori Dict

郵政編碼

giản thể: 邮政编码

yóuzhèngbiān

ㄧㄡˊ ㄓㄥˋ ㄅㄧㄢ ㄇㄚˇ

BƯU CHÍNH BIÊN MÃ

  1. 1.mã bưu điện
  2. 2.mã bưu chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    別忘了寫郵政編碼!

    bié wàng le xiě yóuzhèngbiānmǎ!

    Đừng quên ghi mã bưu chính!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邮政编码 nghĩa là gì? · Kaori Dict