學華語Kaori Dict

Láng

ㄌㄤˊ

LANG

  1. 1.họ [Lang2]

Cách đọc khác:lángquan chức

例句Câu ví dụ

  • 1

    他叫我一郎。

    tā jiào wǒ yī Láng。

    Anh ấy gọi tôi là Ichiro

  • 2

    太郎,你能幫我嗎?

    tài Láng, nǐ néng bāng wǒ ma?

    Taro, anh có thể giúp tôi không

  • 3

    太郎,你會幫我們嗎?

    tài Láng, nǐ huì bāng wǒmen ma?

    Taro, anh sẽ giúp chúng tôi chứ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郎 nghĩa là gì? · Kaori Dict