郎才女貌
lángcáinǚmào
[ㄌㄤˊ ㄘㄞˊ ㄋㄩˇ ㄇㄠˋ]
LANG TÀI NỮ MẠO
- 1.người nam tài giỏi và người nữ xinh đẹp
- 2.cặp đôi lý tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.