例句Câu ví dụ
- 1
我建立了部落格。我會儘量努力,不想成為那種只在初期短暫活躍發文,然後就放棄的人。
wǒ jiànlì le bùluògé。 wǒ huì jǐnliàng nǔlì, bùxiǎng chéngwéi nàzhǒng zhǐ zài chūqī duǎnzàn huóyuè fāwén, ránhòu jiù fàngqì de rén。
Tôi đã lập một blog. Tôi sẽ cố gắng hết sức, không muốn trở thành những người chỉ hoạt động tích cực trong giai đoạn đầu rồi từ bỏ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
