學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
部隊鍋
部隊鍋
giản thể:
部队锅
bù
duì
guō
[ㄅㄨˋ ㄉㄨㄟˋ ㄍㄨㄛ]
BỘ ĐỘI OA
1.
部隊鍋 — budae jjigae, một loại canh cay đặc trưng của Hàn Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
部分
bùfen
phần
全部
quánbù
toàn bộ; tất cả
部
bù
bộ
排隊
páiduì
xếp hàng
北部
běibù
phần phía bắc
隊
duì
phi đội
球隊
qiúduì
đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
部門
bùmén
phòng
逐字解
Từng chữ trong từ
部
bộ
phần, bộ phận, đoạn
隊
đội
nhóm, đội
鍋
oa
nồi nấu, chảo
記憶技巧
Mẹo nhớ
部
BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
部队锅 nghĩa là gì? · Kaori Dict