- 1.mã bưu điện
- 2.mã bưu chính

例句Câu ví dụ
- 1
別忘了寫郵政編碼!
bié wàng le xiě yóuzhèngbiānmǎ!
Đừng quên ghi mã bưu chính!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.