學華語Kaori Dict

都江堰

jiāngyàn

ㄉㄨ ㄐㄧㄤ ㄧㄢˋ

ĐÔ GIANG YỂN

  1. 1.Đô Giang Yển ở Tứ Xuyên, một dự án thủy lợi nổi tiếng và Di sản Thế giới
  2. 2.Đô Giang Yển, thành phố cấp huyện ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

都江堰 nghĩa là gì? · Kaori Dict