學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鄂溫克語
鄂溫克語
giản thể:
鄂温克语
È
wēn
kè
yǔ
[ㄜˋ ㄨㄣ ㄎㄜˋ ㄩˇ]
NGẠC ÔN KHẮC NGỮ
1.
ngôn ngữ Ewenke (của nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
語言
yǔyán
ngôn ngữ
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
外語
wàiyǔ
ngôn ngữ nước ngoài
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
克服
kèfú
chinh phục
逐字解
Từng chữ trong từ
鄂
ngạc
tỉnh Hồ Bắc
溫
ôn
ấm, ấm áp
克
khắc
gram
語
ngữ, ngứ
ngôn ngữ, lời nói
記憶技巧
Mẹo nhớ
語
NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鄂溫克語 nghĩa là gì? · Kaori Dict