配料
pèiliào
[ㄆㄟˋ ㄌㄧㄠˋ]
PHỐI LIỆU
- 1.nguyên liệu (trong công thức nấu ăn)
- 2.trộn vật liệu theo hướng dẫn

例句Câu ví dụ
- 1
豌豆和胡蘿蔔是做湯的常見配料。
wāndòu hé húluóbo shì zuò tāng de chángjiàn pèiliào。
Đậu Hà Lan và cà rốt là những nguyên liệu thường dùng để nấu canh
- 2
把配料好好混一下。
bǎ pèiliào hǎohǎo hùnyī xià。
Hãy trộn nguyên liệu kỹ một chút
- 3
雖然配料表中未列出堅果和花生,但餅乾中仍可能含有這些成分。。
suīrán pèiliào biǎo zhōng wèi lièchū jiānguǒ hé huāshēng, dàn bǐnggān zhōng réng kěnéng hányǒu zhèxiē chéngfèn。。
Mặc dù danh sách thành phần không liệt kê các loại hạt và đậu phộng, nhưng bánh có thể vẫn chứa những thành phần này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.