學華語Kaori Dict

配料

pèiliào

ㄆㄟˋ ㄌㄧㄠˋ

PHỐI LIỆU

  1. 1.nguyên liệu (trong công thức nấu ăn)
  2. 2.trộn vật liệu theo hướng dẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    豌豆和胡蘿蔔是做湯的常見配料。

    wāndòu hé húluóbo shì zuò tāng de chángjiàn pèiliào。

    Đậu Hà Lan và cà rốt là những nguyên liệu thường dùng để nấu canh

  • 2

    把配料好好混一下。

    bǎ pèiliào hǎohǎo hùnyī xià。

    Hãy trộn nguyên liệu kỹ một chút

  • 3

    雖然配料表中未列出堅果和花生,但餅乾中仍可能含有這些成分。。

    suīrán pèiliào biǎo zhōng wèi lièchū jiānguǒ hé huāshēng, dàn bǐnggān zhōng réng kěnéng hányǒu zhèxiē chéngfèn。。

    Mặc dù danh sách thành phần không liệt kê các loại hạt và đậu phộng, nhưng bánh có thể vẫn chứa những thành phần này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配料 nghĩa là gì? · Kaori Dict