陪聊
péiliáo
[ㄆㄟˊ ㄌㄧㄠˊ]
BỒI LIÊU
- 1.trò chuyện cùng ai đó
- 2.(đặc biệt) làm người bạn đi cùng có trả phí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聊LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.