配方法
pèifāngfǎ
[ㄆㄟˋ ㄈㄤ ㄈㄚˇ]
PHỐI PHƯƠNG PHÁP
- 1.phương pháp hoàn thành bình phương (giải phương trình bậc hai, toán học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.