學華語Kaori Dict

配眼鏡

giản thể: 配眼镜

pèiyǎnjìng

ㄆㄟˋ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥˋ

PHỐI NHÃN KÍNH

  1. 1.làm kính thuốc theo đơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我得去眼鏡店配眼鏡。

    wǒ de qù yǎnjìng diàn pèiyǎnjìng。

    Tôi phải đến cửa hàng kính để mua kính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配眼鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict