例句Câu ví dụ
- 1
我只想簡單辦酒宴。
wǒ zhǐ xiǎng jiǎndān bàn jiǔyàn。
Tôi chỉ muốn tổ chức tiệc đơn giản.
- 2
江西男子違規辦酒宴。
Jiāngxī nánzǐ wéiguī bàn jiǔyàn。
Người đàn ông ở Giang Tây tổ chức tiệc cưới trái phép
- 3
上海人結婚,有的人家辦酒宴場面很大。
Shànghǎi rén jiéhūn, yǒude rénjia bàn jiǔyàn chǎngmiàn hěn dà。
Người dân Shanghai khi kết hôn, có nhà nào tổ chức tiệc tùng rất lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
