酒德
jiǔdé
[ㄐㄧㄡˇ ㄉㄜˊ]
TỬU ĐỨC
- 1.tác phong tốt khi uống rượu
- 2.uống rượu như một phép thử tính cách

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.