酒托女
jiǔtuōnǚ
[ㄐㄧㄡˇ ㄊㄨㄛ ㄋㄩˇ]
TỬU THÁC NỮ
- 1.phụ nữ được thuê để dụ đàn ông vào quán bar giá cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.