例句Câu ví dụ
- 1
這酒杯是用金做成的。
zhè jiǔbēi shì yòng jīn zuò chéng de。
Cốc rượu này được làm bằng vàng
- 2
酒杯微微晃動,映出的光線也跟著碎成細碎的波紋。
jiǔbēi wēiwēi huàngdòng, yìng chū de guāngxiàn yě gēnzhe suì chéng xìsuì de bōwén。
Ly rượu hơi rung động, ánh sáng phản chiếu cũng theo đó vỡ thành những vệt sáng nhỏ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
