學華語Kaori Dict

酒杯

jiǔbēi

ㄐㄧㄡˇ ㄅㄟ

TỬU BÔI

例句Câu ví dụ

  • 1

    這酒杯是用金做成的。

    zhè jiǔbēi shì yòng jīn zuò chéng de。

    Cốc rượu này được làm bằng vàng

  • 2

    酒杯微微晃動,映出的光線也跟著碎成細碎的波紋。

    jiǔbēi wēiwēi huàngdòng, yìng chū de guāngxiàn yě gēnzhe suì chéng xìsuì de bōwén。

    Ly rượu hơi rung động, ánh sáng phản chiếu cũng theo đó vỡ thành những vệt sáng nhỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict