酒蒙子
jiǔmēngzi
[ㄐㄧㄡˇ ㄇㄥ ㄗ˙]
TỬU MÔNG TỬ
- 1.(thuộc phương ngữ) người say rượu; người nghiện rượu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.