例句Câu ví dụ
- 1
想酒量大一些。
xiǎng jiǔliàng dàyīxiē。
Tôi muốn có thể uống rượu được nhiều hơn
- 2
又另有一個別號,叫做酒將軍,因為他酒量好人家送他這麼一個外號。
yòu lìngyǒu yīge biéhào, jiàozuò jiǔ jiāngjūn, yīnwèi tā jiǔliàng hǎorén jiā sòng tā zhème yīge wàihào。
Còn có một biệt danh khác gọi là 'Tướng Quân Rượu', bởi vì ông ta uống được nhiều nên người ta gọi ông ấy như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
