例句Câu ví dụ
- 1
我在酒鋪買了一瓶啤酒。
wǒ zài jiǔpù mǎi le yī píng píjiǔ。
Tôi mua một chai bia ở tiệm rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
