- 1.quán rượu
- 2.quán nhậu
- 3.cửa hàng rượu

例句Câu ví dụ
- 1
我懷疑那家酒館的啤酒兌水了。
wǒ huáiyí nà jiā jiǔguǎn de píjiǔ Duì shuǐ le。
Tôi nghi ngờ rằng rượu bia ở tiệm rượu đó bị pha nước
- 2
他是這裡附近酒吧和酒館的常客。
tā shì zhèlǐ fùjìn jiǔbā hé jiǔguǎn de chángkè。
Anh ấy là khách quen tại các quán bar và nhà hàng gần đây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.