酒鬼酒
Jiǔguǐjiǔ
[ㄐㄧㄡˇ ㄍㄨㄟˇ ㄐㄧㄡˇ]
TỬU QUỶ TỬU
- 1.Rượu Jiugui, công ty rượu từ 吉首[Ji2 shou3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
[ㄐㄧㄡˇ ㄍㄨㄟˇ ㄐㄧㄡˇ]
TỬU QUỶ TỬU
