酥油花
sūyóuhuā
[ㄙㄨ ㄧㄡˊ ㄏㄨㄚ]
TÔ DẦU HOA
- 1.tác phẩm điêu khắc bơ (hình thức nghệ thuật Tây Tạng dùng sơn làm từ sản phẩm sữa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.