酥油茶
sūyóuchá
[ㄙㄨ ㄧㄡˊ ㄔㄚˊ]
TÔ DẦU TRÀ
- 1.trà bơ (đồ uống của Tây Tạng, Mông Cổ v.v. làm từ sữa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.