學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
醬瓜
醬瓜
giản thể:
酱瓜
jiàng
guā
[ㄐㄧㄤˋ ㄍㄨㄚ]
TƯƠNG QUA
1.
dưa chuột muối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
西瓜
xīguā
dưa hấu
醬
jiàng
một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
黃瓜
huángguā
dưa chuột
醬油
jiàngyóu
nước tương
瓜
guā
dưa
傻瓜
shǎguā
kẻ ngốc
果醬
guǒjiàng
mứt
南瓜
nánguā
bí ngô
逐字解
Từng chữ trong từ
醬
tương
món ăn dạng mứt hoặc sệt
瓜
qua
trái bầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酱瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict