- 1.queer (người có khác biệt về giới tính)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆認為是酷兒。
Tāngmǔ rènwéi shì kùér。
Tom cho rằng mình là người đồng tính
- 2
她正在研究酷兒理論。
tā zhèngzài yánjiū kùér lǐlùn。
Cô ấy đang nghiên cứu lý thuyết cuồng nhiệt

湯姆認為是酷兒。
Tāngmǔ rènwéi shì kùér。
Tom cho rằng mình là người đồng tính
她正在研究酷兒理論。
tā zhèngzài yánjiū kùér lǐlùn。
Cô ấy đang nghiên cứu lý thuyết cuồng nhiệt