學華語Kaori Dict

酸性

suānxìng

ㄙㄨㄢ ㄒㄧㄥˋ

TOAN TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    酸性腐蝕了金屬。

    suānxìng fǔshí le jīnshǔ。

    Axit đã ăn mòn kim loại

  • 2

    酸性會腐蝕含有金屬的物質。

    suānxìng huì fǔshí hányǒu jīnshǔ de wùzhì。

    Axit sẽ ăn mòn các vật chứa kim loại

  • 3

    某些繡球花的顏色取決於土壤的酸鹼值:土壤酸性越強,花朵顏色越藍。

    mǒuxiē xiùqiúhuā de yánsè qǔjuéyú tǔrǎng de suānjiǎnzhí: tǔrǎng suānxìng yuè qiáng, huāduǒ yánsè yuè lán。

    Một số loài hoa绣球花 có màu sắc phụ thuộc vào độ pH của đất: đất càng axit thì hoa càng màu xanh lam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸性 nghĩa là gì? · Kaori Dict