例句Câu ví dụ
- 1
他咬了一口西紅柿,酸甜的汁水立刻漫開。
tā yǎo le yīkǒu xīhóngshì, suāntián de zhīshuǐ lìkè màn kāi。
Anh cắn một miếng cà chua, nước cốt chua ngọt lập tức lan ra
- 2
很多人以為四川菜只有辣,其實裡面還有酸甜鮮香各種變化。
hěn duō rén yǐwéi Sìchuān cài zhǐyǒu là, qíshí lǐmiàn háiyǒu suāntián xiān xiāng gèzhǒng biànhuà。
Nhiều người cho rằng món ăn của Tứ Xuyên chỉ có vị cay, nhưng thực ra trong đó còn có nhiều sự thay đổi về vị chua, ngọt, tươi và thơm
- 3
宮保雞丁是外國人最容易接受的四川菜,因為酸甜辣剛好平衡。
gōngbǎojīdīng shì wàiguórén zuì róngyì jiēshòu de Sìchuān cài, yīnwèi suāntián là gānghǎo pínghéng。
Món宫保鸡丁 là món ăn Trung Quốc Thiểm Tây dễ được người nước ngoài chấp nhận nhất vì vị chua ngọt cay cân bằng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
